menu_book
見出し語検索結果 "hùng mạnh" (1件)
hùng mạnh
日本語
形強力な
Đây có phải là công việc của một đội quân hùng mạnh như Mỹ không?
これは米国のような強力な軍隊の仕事なのだろうか?
swap_horiz
類語検索結果 "hùng mạnh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hùng mạnh" (2件)
Cô ấy trông yếu đuối nhưng mạnh mẽ.
彼女は弱そうに見えるが強い。
Đây có phải là công việc của một đội quân hùng mạnh như Mỹ không?
これは米国のような強力な軍隊の仕事なのだろうか?
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)